sarcomatous

/sɑ:'kɔmətəs/ Cách viết khác : (sarcomatoid) /sa:'koumətɔid/
Học thuật
Thân thiện
sarcomatous

A pathologist examines a sarcomatous tissue sample under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • (Thuộc) sacôm: Chỉ tính chất liên quan đến sacôm, một loại ung thư phát triển từ các liên kết như xương, sụn, mỡ hoặc .
    • tính chất sacôm: Mô tả các tế bào, hoặc đặc điểm của một khối u bản chất ác tính giống như sacôm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biopsy confirmed the presence of sarcomatous cells. (Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của các tế bào tính chất sacôm.)
    • The tumor exhibited a sarcomatous growth pattern. (Khối u thể hiện kiểu phát triển đặc trưng của sacôm.)
    • This is a rare case of sarcomatous transformation in a carcinoma. (Đây một trường hợp hiếm gặp về sự chuyển dạng tính chất sacôm trong một ung thư biểu mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sarcomatous component": thành phần tính chất sacôm.

    • The tumor was a carcinosarcoma, containing both carcinomatous and sarcomatous components. (Khối u một carcinosarcoma, chứa cả thành phần ung thư biểu mô thành phần tính chất sacôm.)
  • "Sarcomatous change" hoặc "sarcomatous differentiation": sự thay đổi/chuyển biến tính chất sacôm.

    • The pathologist noted areas of sarcomatous change within the lesion. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận các vùng sự chuyển biến mang tính chất sacôm trong tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcomatoid (tính từ): hình thái giống sacôm. Đây một biến thể cách viết hoặc từ đồng nghĩa gần của "sarcomatous", thường được dùng thay thế trong văn bản y khoa.

    • The tumor was diagnosed as a sarcomatoid carcinoma. (Khối u được chẩn đoán ung thư biểu mô hình thái giống sacôm.)
  • Sarcoma (danh từ): sacôm, tên gọi chung của nhóm ung thư xuất phát từ liên kết.

    • Osteosarcoma is a type of bone sarcoma. (U xương ác tính một loại sacôm xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sarcoma-like: giống sacôm (ít dùng trong văn bản học thuật chính thức hơn).
  • Spindle cell (trong ngữ cảnh cụ thể): tế bào hình thoi (một đặc điểm tế bào học phổ biến của nhiều loại sacôm).
sarcomatous

A pathologist examines a sarcomatous tissue sample under the microscope.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) saccôm; tính chất saccôm