sarcome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sacôm: Một loại ung thư ác tính phát triển từ các mô liên kết của cơ thể, như xương, sụn, mỡ hoặc cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le patient a été diagnostiqué avec un sarcome des tissus mous. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sacôm mô mềm.)
- Le sarcome ostéogénique est un cancer des os. (Sacôm tạo xương là một loại ung thư xương.)
- Le traitement du sarcome dépend de son type et de son stade. (Việc điều trị sacôm phụ thuộc vào loại và giai đoạn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sarcome de Kaposi": Sacôm Kaposi, một loại ung thư gây ra các tổn thương trên da và niêm mạc, thường liên quan đến suy giảm miễn dịch.
- Le sarcome de Kaposi est une maladie opportuniste associée au SIDA. (Sacôm Kaposi là một bệnh cơ hội liên quan đến AIDS.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcomeux / sarcomateuse (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của sacôm.
- Une tumeur sarcomateuse. (Một khối u có tính chất sacôm.)
Từ đồng nghĩa
- Cancer des tissus conjonctifs: ung thư mô liên kết. (Đây là một cách mô tả chính xác hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý
- "Sarcome" là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong tiếng Việt, từ "sacôm" được sử dụng phổ biến và chính thức trong y văn.
danh từ giống đực
- (y học) sacôm