sardanapalesque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa hoa dâm dật: Mô tả một lối sống hoặc sự kiện có tính chất xa hoa, trụy lạc và phóng đãng quá mức, thường gắn liền với sự sa đọa và hưởng lạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une fête sardanapalesque a été organisée dans le palais. (Một bữa tiệc xa hoa dâm dật đã được tổ chức trong cung điện.)
- Il menait une existence sardanapalesque, dépensant sa fortune en plaisirs. (Hắn ta sống một cuộc đời xa hoa dâm dật, tiêu xài tài sản vào những thú vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương, phê bình hoặc báo chí để chỉ trích hoặc mô tả một cách ẩn dụ sự xa hoa thái quá và đồi trụy, lấy cảm hứng từ hình tượng vua Sardanapale (Assurbanipal) trong truyền thuyết.
- Les excès sardanapalesques de la cour ont précipité la chute du régime. (Những sự thái quá xa hoa dâm dật của triều đình đã đẩy nhanh sự sụp đổ của chế độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sardanapale (danh từ riêng): Tên một vị vua Assyria trong truyền thuyết, biểu tượng cho sự xa hoa và dâm dật.
- Débauché (tính từ/danh từ): trụy lạc, phóng đãng.
- Luxurieux (tính từ): xa hoa, tráng lệ (nhấn mạnh sự sang trọng hơn là sự sa đọa).
Từ đồng nghĩa
- Débauché: trụy lạc, phóng đãng.
- Dissolu: phóng túng, trác táng.
- Lubrique: dâm đãng, truỵ lạc.
- Fastueux: xa hoa, lộng lẫy (nhấn mạnh sự xa hoa hơn là sự dâm dật).
Thành ngữ liên quan
- Vivre comme Sardanapale: Sống một cuộc sống xa hoa dâm dật (thành ngữ xuất phát trực tiếp từ hình tượng này).
- Après avoir gagné à la loterie, il a vécu comme Sardanapale pendant deux ans. (Sau khi trúng số, anh ta đã sống một cuộc sống xa hoa dâm dật trong hai năm.)
tính từ
- xa hoa dâm dật
- Vie sardanapalesquecuộc sống xa hoa dâm dật