sardoniquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cay độc, mỉa mai: Diễn tả cách nói, cười hoặc hành động chứa đựng sự châm chọc, mỉa mai sâu sắc và thường có phần độc địa, thể hiện sự khinh bỉ hoặc vui thú trước nỗi bất hạnh của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a commenté la situation sardoniquement, sans la moindre compassion. (Anh ta bình luận về tình huống một cách cay độc, không chút thương cảm.)
- "Quelle belle réussite", murmura-t-elle sardoniquement. ("Thành công tuyệt vời quá", cô ấy thì thầm một cách mỉa mai.)
- Un sourire sardoniquement se dessina sur ses lèvres. (Một nụ cười chua chát/đầy mỉa mai nở trên môi anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường. Nó nhấn mạnh một thái độ châm biếm sắc bén và có phần lạnh lùng.
- Thường đi kèm với các động từ như (cười), (mỉm cười), (nhận xét), (bình luận).
Biến thể và từ gần giống
- Sardonique (tính từ): cay độc, mỉa mai.
- Un rire sardonique. (Một nụ cười cay độc.)
- Sarcastiquement (phó từ): một cách mỉa mai, châm chọc. (Gần nghĩa, nhưng thường thiên về lời nói châm biếm có chủ ý rõ ràng hơn).
- Avec amertume (cụm trạng từ): một cách đắng cay, chua chát.
Từ đồng nghĩa
- Avec ironie: một cách mỉa mai.
- Avec mépris: một cách khinh bỉ.
- Cyniquement: một cách hoài nghi, chua chát.
Thành ngữ liên quan
- Rire jaune: cười gượng, cười không vui. (Mang sắc thái khác, thể hiện sự ngượng ngùng hoặc miễn cưỡng hơn là sự cay độc chủ động như ).
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cay độc
- Rire sardoniquementcười cay độc