sargasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tảo mơ, rau mơ: Một loại tảo biển màu nâu, thường mọc thành từng đám lớn và trôi nổi trên mặt biển. Tên khoa học là Sargassum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sargasse envahit les côtes des Caraïbes. (Tảo mơ xâm chiếm các bờ biển Caribe.)
- Les scientifiques étudient la prolifération de la sargasse. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự bùng phát của tảo mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mer des Sargasses": Biển Sargasso, một vùng biển ở Bắc Đại Tây Dương nổi tiếng với sự hiện diện dày đặc của loại tảo này.
- La Mer des Sargasses est une zone océanique unique. (Biển Sargasso là một vùng biển độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Sargassum (danh từ): Tên gọi khoa học bằng tiếng Latinh của chi tảo này, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học.
- Le genre Sargassum comprend de nombreuses espèces. (Chi Sargassum bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Algue brune: Tảo nâu (chỉ chung, không phải tên riêng của loài).
- Varech: Rong biển (tên gọi chung, thường chỉ các loại tảo bẹ lớn).
danh từ giống cái
- (thực vật học) tảo mơ, rau mơ