sargasso
/'sɑ:'gæsou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tảo đuôi ngựa: Một loại tảo biển màu nâu thuộc chi Sargassum, thường tạo thành những đám lớn nổi trên bề mặt đại dương, đặc biệt ở vùng biển nhiệt đới như Biển Sargasso.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boat got stuck in a dense patch of sargasso. (Con thuyền bị mắc kẹt trong một đám tảo đuôi ngựa dày đặc.)
- Sargasso provides an important habitat for many marine creatures. (Tảo đuôi ngựa cung cấp một môi trường sống quan trọng cho nhiều sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sargasso Sea": Một vùng biển ở Bắc Đại Tây Dương được đặc trưng bởi sự hiện diện của lượng lớn tảo đuôi ngựa trôi nổi.
- The Sargasso Sea is named for the sargasso weed that accumulates there. (Biển Sargasso được đặt tên theo loại tảo đuôi ngựa tích tụ ở đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sargassum (n): Tên khoa học của chi tảo này, thường được dùng thay thế cho "sargasso" trong ngữ cảnh sinh học.
- Sargassum natans is a common species of floating seaweed. (Sargassum natans là một loài tảo biển nổi phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Gulfweed: Tên tiếng Anh khác chỉ cùng loại tảo.
- Seaweed: Rong biển (từ chung, không chỉ riêng tảo đuôi ngựa).
danh từ
- (thực vật học) tảo đuôi ngựa