sargassum
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại tảo nâu thuộc chi Sargassum, có các bong bóng tròn nhỏ giúp chúng nổi trên mặt nước, thường tạo thành những mảng dày đặc trôi nổi ở vùng biển nhiệt đới Đại Tây Dương, như ở Biển Sargasso.
Ví dụ sử dụng
- (Tảo sargassum tạo thành những mảng nổi lớn, cung cấp môi trường sống cho sinh vật biển.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu tảo sargassum để hiểu về dòng hải lưu và hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sargassum bloom": hiện tượng tảo sargassum phát triển quá mức, thường gây hại cho bờ biển và hệ sinh thái.
- The sargassum bloom in 2023 covered many Caribbean beaches. (Hiện tượng tảo sargassum nở hoa năm 2023 đã phủ kín nhiều bãi biển Caribe.)
"Sargassum seaweed": thuật ngữ chung để chỉ tảo sargassum, thường dùng trong bối cảnh môi trường.
- Sargassum seaweed is both a blessing and a nuisance for coastal communities. (Tảo sargassum vừa là phước lành vừa là mối phiền toái cho các cộng đồng ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sargassum weed (cụm danh từ): tên gọi khác của tảo sargassum, nhấn mạnh tính chất "cỏ dại" khi chúng trôi dạt vào bờ.
- The sargassum weed washed ashore smells like rotten eggs. (Cỏ sargassum trôi dạt vào bờ có mùi như trứng thối.)
- Sargasso (danh từ riêng): vùng biển Sargasso, nơi tảo sargassum tập trung nhiều.
- The Sargasso Sea is named after the abundant sargassum found there. (Biển Sargasso được đặt tên theo lượng tảo sargassum dồi dào ở đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tảo nâu: loại tảo thuộc ngành Phaeophyceae, có màu nâu đặc trưng.
- Tảo bèo: tên gọi dân gian ở một số vùng, mặc dù không chính xác về mặt khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash up with sargassum: trôi dạt vào bờ cùng với tảo sargassum.
- After the storm, the beach was washed up with sargassum. (Sau cơn bão, bãi biển bị tảo sargassum trôi dạt vào.)
Thành ngữ liên quan
- A sea of sargassum: một vùng biển đầy tảo sargassum, thường dùng để chỉ sự bao phủ dày đặc.
- The boat was trapped in a sea of sargassum. (Con thuyền bị mắc kẹt trong một vùng biển đầy tảo sargassum.)