sarpedon

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sarpedon (trong thần thoại Hy Lạp) con trai của thần Zeus, sau này trở thành vua của vùng Lycia. Ông đã chiến đấu về phía quân Troy trong cuộc chiến thành Troy bị Patroclus giết chết.

dụ sử dụng
  • (Trong sử thi Iliad của Homer, Sarpedon một chiến binh dũng cảm cao quý.)
  • (Cái chết của Sarpedon dưới tay Patroclus một khoảnh khắc quan trọng trong cuộc chiến thành Troy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fate of Sarpedon": số phận của Sarpedon, thường được dùng để chỉ một cái chết bi thảm nhưng vinh quang trong chiến trận.
    • The poet compared the soldier's sacrifice to the fate of Sarpedon. (Nhà thơ đã so sánh sự hy sinh của người lính với số phận của Sarpedon.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarpedonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Sarpedon.
    • The Sarpedonian heroism was celebrated in ancient epics. (Chủ nghĩa anh hùng kiểu Sarpedon được ca ngợi trong các sử thi cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lycian king: vua của Lycia (chỉ địa vị của Sarpedon).
  • Trojan ally: đồng minh của quân Troy (vai trò trong chiến tranh).
Thành ngữ liên quan
  • "like Sarpedon": như Sarpedon, chỉ một người chiến đấu dũng cảm đến chết nghĩa vụ.
    • He fought like Sarpedon, never retreating even when outnumbered. (Anh ấy chiến đấu như Sarpedon, không bao giờ lùi bước bị áp đảo về số lượng.)
sarpedon
Sarpedon leads his Lycian warriors into battle.