sarrancolin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đá hoa vân hồng: Một loại đá cẩm thạch (đá hoa) quý hiếm, có màu hồng đặc trưng với các đường vân trắng và xám. Tên gọi xuất phát từ thị trấn Sarrancolin ở Pháp, nơi khai thác loại đá này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les colonnes du château sont en sarrancolin. (Những cây cột trong lâu đài được làm từ đá hoa vân hồng.)
- Le sarrancolin est une pierre ornementale très prisée. (Đá hoa vân hồng là một loại đá trang trí rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "marbre de Sarrancolin": đá hoa Sarrancolin, một cách gọi khác nhấn mạnh nguồn gốc địa lý.
- Ce marbre de Sarrancolin provient des Pyrénées. (Loại đá hoa Sarrancolin này có nguồn gốc từ dãy Pyrénées.)
Biến thể và từ gần giống
- Marbre (nm): đá hoa, đá cẩm thạch (tên gọi chung).
- Pierre ornementale (nf): đá trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Marbre rose des Pyrénées: đá hoa hồng Pyrénées (cách gọi mô tả theo màu sắc và khu vực).
danh từ giống đực
- đá hoa vân hồng