sarsaparilla

/,sɑ:səpə'rilə/
Học thuật
Thân thiện
sarsaparilla

A child enjoys a cold sarsaparilla on a hot day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thổ phục linh: Một loại cây leo gai, thuộc chi Smilax, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này rễ thơm hình tim.
    • Rễ thổ phục linh: Phần rễ của cây sarsaparilla, thường được sấy khô sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm hương liệu.
    • Đồ uống sarsaparilla: Một loại nước ngọt ga được tạo hương vị bằng chiết xuất từ rễ cây sarsaparilla, rễ cây bạch dương, hoặc cây sassafras.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The herbalist recommended a tea made from sarsaparilla root. (Nhà thảo dược học đã đề nghị một loại trà làm từ rễ thổ phục linh.)
    • In the 19th century, sarsaparilla was a popular tonic. (Vào thế kỷ 19, rễ thổ phục linh một loại thuốc bổ phổ biến.)
    • He ordered an old-fashioned sarsaparilla at the soda fountain. (Anh ấy gọi một ly sarsaparilla cổ điển tại quầy nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild sarsaparilla": Một thuật ngữ đôi khi dùng để chỉ các loài cây khác (như ) công dụng tương tự, nhưng không thuộc chi .
    • Wild sarsaparilla is sometimes used as a substitute. (Thổ phục linh dại đôi khi được dùng làm vật thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Smilax (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm nhiều loài sarsaparilla.
  • Sarsaparilla root (n): Rễ thổ phục linh, dạng cụ thể của nguyên liệu.
  • Sarsaparilla drink/beverage (n): Đồ uống sarsaparilla.
Từ đồng nghĩa
  • Smilax: (trong ngữ cảnh thực vật học).
  • Sarsparilla: (cách viết biến thể , ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

sarsaparilla

A child enjoys a cold sarsaparilla on a hot day.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thổ phục linh
  2. rễ thổ phục linh (dùng làm thuốc)