sartorial
/'sɑ:tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thợ may hoặc nghề may: Liên quan đến công việc, kỹ thuật hoặc nghệ thuật của người thợ may.
- Thuộc về trang phục, đặc biệt là trang phục nam giới: Liên quan đến phong cách, chất lượng hoặc cách ăn mặc, thường được dùng để mô tả sự chỉn chu trong trang phục của nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is known for his impeccable sartorial taste. (Anh ấy nổi tiếng với gu ăn mặc hoàn hảo.)
- The course covers both the technical and sartorial aspects of bespoke tailoring. (Khóa học bao gồm cả khía cạnh kỹ thuật lẫn nghệ thuật của nghề may đo quần áo riêng.)
- A sartorial revolution changed men's fashion in the 1960s. (Một cuộc cách mạng về trang phục đã thay đổi thời trang nam giới vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sartorial elegance": Vẻ thanh lịch, sang trọng trong cách ăn mặc.
- The diplomat was admired for his sartorial elegance. (Viên chức ngoại giao được ngưỡng mộ vì vẻ thanh lịch trong trang phục.)
"Sartorial choices": Những lựa chọn về trang phục.
- Her sartorial choices always make a statement. (Những lựa chọn trang phục của cô ấy luôn tạo nên một tuyên bố riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Sartorially (trạng từ): Một cách liên quan đến trang phục/thợ may.
- He is always sartorially impeccable. (Anh ấy luôn luôn chỉn chu một cách hoàn hảo về trang phục.)
Sartorius (danh từ): Tên một cơ ở đùi (cơ may). Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt trong giải phẫu học, có chung gốc từ Latin nhưng nghĩa khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Tailored (adj): được may đo, vừa vặn.
- Stylish (adj): hợp thời trang, phong cách.
- Vestimentary (adj): (thuộc) trang phục, y phục.
Thành ngữ liên quan
- "A sartorial splendor": Một vẻ lộng lẫy, tráng lệ về mặt trang phục.
- The gala was an event of great sartorial splendor. (Buổi dạ hội là một sự kiện với vẻ lộng lẫy tuyệt vời về trang phục.)
tính từ
- (thuộc) thợ may; (thuộc) cách nay mặc
- (thuộc) quần áo đàn ông