sash-frame
/sæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung kính trượt: Một khung cửa sổ được thiết kế để giữ một tấm kính (cửa sổ) và có thể di chuyển lên xuống theo phương thẳng đứng hoặc đôi khi sang ngang để mở hoặc đóng cửa sổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old wooden sash-frame was painted white and moved smoothly. (Khung kính trượt bằng gỗ cũ được sơn màu trắng và di chuyển trơn tru.)
- We need to replace the broken sash-frame because the window won't stay open. (Chúng tôi cần thay thế khung kính trượt bị hỏng vì cửa sổ không đóng mở được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Double-hung sash-frame": Khung kính trượt hai lớp, loại phổ biến với hai tấm kính (cửa sổ) có thể trượt lên xuống độc lập.
- The house features original double-hung sash-frames. (Ngôi nhà có các khung kính trượt hai lớp nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Sash (danh từ): Thường dùng để chỉ chính tấm kính (cửa sổ) có khung, có thể trượt được, hoặc đôi khi dùng thay cho "sash-frame". Trong ngữ cảnh xây dựng, "sash" và "sash-frame" thường đồng nghĩa.
- The window sash needs repair. (Tấm kính cửa sổ trượt cần được sửa chữa.)
- Window frame (danh từ): Khung cửa sổ nói chung, có thể không phải loại trượt.
- Casement window (danh từ): Cửa sổ bản lề, mở ra ngoài hoặc vào trong, khác với loại trượt.
Từ đồng nghĩa
- Sash window (danh từ): Cửa sổ trượt (thường chỉ toàn bộ cửa sổ bao gồm khung và kính).
- Glazing sash (danh từ): Khung kính (trượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf)
danh từ+ Cách viết khác : (sash-frame)
- khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được)