sash-window

/sæʃ,windou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sổ khung kính trượt (kéo lên kéo xuống được): Một loại cửa sổ gồm một hoặc nhiều tấm kính được lắp trong khung gỗ hoặc kim loại, có thể trượt lên xuống theo phương thẳng đứng để mở hoặc đóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house still has its original sash-windows. (Ngôi nhà vẫn còn giữ những chiếc cửa sổ trượt nguyên bản của .)
    • He struggled to open the heavy sash-window. (Anh ấy vật lộn để mở chiếc cửa sổ trượt nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double-hung sash-window": Cửa sổ trượt hai lớp, nơi cả hai tấm kính (trên dưới) đều có thể di chuyển.
    • The Victorian-style room featured elegant double-hung sash-windows. (Căn phòng theo phong cách Victoria những chiếc cửa sổ trượt hai lớp thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Sash (n): Khung cửa sổ (phần chứa kính có thể trượt).
    • The sash was painted white to match the wall. (Khung cửa sổ được sơn trắng để phù hợp với bức tường.)
  • Window (n): Cửa sổ (từ chung).
  • Casement window (n): Cửa sổ mở ra ngoài bằng bản lề, trái ngược với cửa sổ trượt lên xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Vertical sliding window: Cửa sổ trượt dọc.
  • Gliding window: Cửa sổ trượt (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sash-window")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sash-window")

danh từ
  1. cửa sổ khung kính trượt (kéo lên kéo xuống được)