sashimi

sashimi

A chef carefully arranges slices of sashimi on a ceramic plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món sashimi: "sashimi" một món ăn truyền thống của Nhật Bản, bao gồm hoặc hải sản sống được thái lát mỏng, thường dùng kèm với nước tương, wasabi gừng ngâm chua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ordered fresh sashimi at the Japanese restaurant. (Tôi đã gọi món sashimi tươi tại nhà hàng Nhật Bản.)
    • Sashimi is often served with soy sauce and wasabi. (Sashimi thường được dùng kèm với nước tương wasabi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat sashimi": ăn sashimi.

    • She loves to eat sashimi for its delicate flavor. ( ấy thích ăn sashimi hương vị tinh tế của .)
  • "sashimi-grade": cấp độ dùng làm sashimi (chỉ chất lượngđủ an toàn để ăn sống).

    • The chef only uses sashimi-grade tuna for his dishes. (Đầu bếp chỉ sử dụng cá ngừ cấp sashimi cho các món ăn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sashimi (không biến thể): Từ này thường không biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm:
    • Sashimi platter (đĩa sashimi tổng hợp): một đĩa gồm nhiều loại sashimi khác nhau.
    • Sashimi knife (dao sashimi): dao chuyên dụng dùng để thái sashimi.
Từ đồng nghĩa
  • Carpaccio: món thịt hoặc sống thái lát mỏng, thường của Ý, nhưng không phải lúc nào cũng hải sản.
    • dụ: Beef carpaccio is similar to sashimi but uses meat. (Carpaccio tương tự sashimi nhưng dùng thịt.)
  • Ceviche: món hải sản sống được ướp với nước chanh, nhưng không phải sashimi thêm gia vị chua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "sashimi" danh từ, không đi kèm phrasal verbs. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to have sashimi" (ăn sashimi) hoặc "to order sashimi" (gọi sashimi).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "sashimi" một thuật ngữ ẩm thực cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.

Từ gần giống