sachem

/'seitʃəm/
Học thuật
Thân thiện
sachem

The sachem stands before the council fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trưởng (của một số bộ lạc Bắc Mỹ, đặc biệt người Algonquian): "Sachem" một danh hiệu lãnh đạo truyền thống của một số bộ lạc thổ dân châu Mỹ, đặc biệt các bộ lạc nói tiếng Algonquiankhu vực Đông Bắc Hoa Kỳ.
    • Lãnh đạo chính trị, người quyền lực (đặc biệt trong tổ chức Tammany Hall): Trong lịch sử chính trị Mỹ, đặc biệtthành phố New York thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, "sachem" được dùng để chỉ một lãnh đạo cấp cao, ảnh hưởng lớn trong tổ chức chính trị Tammany Hall.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sachem led his people in council meetings and important decisions. (Vị trưởng lãnh đạo dân làng trong các cuộc họp hội đồng những quyết định quan trọng.)
    • He was a powerful sachem in the Tammany Hall political machine. (Ông ta từng một lãnh tụ quyền lực trong bộ máy chính trị Tammany Hall.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand Sachem": Danh hiệu dành cho lãnh đạo tối cao, thường được dùng trong bối cảnh chính trị Tammany Hall để chỉ những nhân vật quyền lực nhất.
    • The decision required the approval of the Grand Sachem. (Quyết định đó cần sự chấp thuận của vị lãnh tụ tối cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagamore (n): Một biến thể từ cùng gốc, cũng có nghĩa trưởng trong một số bộ lạc Algonquian.
  • Chief (n): trưởng, thủ lĩnh. Đây từ tổng quát phổ biến hơn "sachem".
  • Leader (n): Người lãnh đạo, thủ lĩnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chieftain: trưởng, thủ lĩnh bộ lạc.
  • Headman: Trưởng làng, người đứng đầu.
  • Political boss: Ông trùm chính trị (nghĩa trong bối cảnh chính trị).
sachem

The sachem stands before the council fire.

danh từ
  1. trưởng (của một số bộ lạc dân da đỏ ở Mỹ) ((cũng) sagamore)
  2. quan to, người tai to mặt lớn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống