sassaby

sassaby

A sassaby grazes on the open savanna at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương sassaby: Một loài linh dương lớnNam Phi, được coi loài động vật móng guốc nhanh nhất.
dụ sử dụng
  • (Linh dương sassaby nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc trên các đồng bằng châu Phi.)
  • (Những người thợ săn từng đánh giá cao linh dương sassaby sự nhanh nhẹn tốc độ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run like a sassaby": chạy nhanh như linh dương sassaby, thường dùng để miêu tả tốc độ cực nhanh.
    • He sprinted across the field like a sassaby, leaving everyone behind. (Anh ấy chạy nước rút qua cánh đồng như một con linh dương sassaby, bỏ lại mọi người phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sassaby (danh từ): chỉ một cá thể linh dương này, không biến thể khác phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Tsessebe: tên gọi khác của loài linh dương này (thường dùng trong tiếng Anh).
  • Linh dương đầu bò: một loài linh dương khác, nhưng không nhanh bằng sassaby.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sassaby".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sassaby".

Từ gần giống