s-o-b

/sɔb/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
    • Đồ chó đẻ: Một từ lóng rất thô tục xúc phạm, dùng để chỉ một người đàn ông đáng khinh, đáng ghét hoặc gây phiền toái. Đây từ viết tắt của "son of a bitch".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That s-o-b stole my parking spot! (Thằng chó đẻ đó chiếm chỗ đỗ xe của tao!)
    • He can be a real s-o-b when he's angry. (Hắn ta có thể trở thành một tên chó đẻ thực sự khi nổi giận.)
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ thô tục: "S-O-B" một từ cực kỳ thô tục xúc phạm. chỉ nên được dùng trong những ngữ cảnh rất không trang trọng thường biểu thị sự tức giận, khinh bỉ cực độ.
  • Cách viết: Từ này thường được viết với các dấu gạch nối (s-o-b) hoặc hoàn toàn bằng chữ in hoa (SOB) để tránh viết ra nguyên từ đầy đủ, mang tính giảm nhẹ về mặt chữ viết nhưng nghĩa vẫn không thay đổi.
  • Đối tượng: Mặc dù nghĩa đen chỉ con trai, thường được dùng như một lời chửi rủa chung cho một người (thường nam) bất kể quan hệ huyết thống.
Biến thể từ liên quan
  • Son of a bitch (n): Dạng đầy đủ của "s-o-b", cùng nghĩa.
  • Bitch (n): Con chó cái; (thông tục) một từ lóng xúc phạm để chỉ người phụ nữ (cực kỳ thô tục không nên dùng).
Từ đồng nghĩa (mang tính xúc phạm/thô tục)
  • Bastard (n): Đồ khốn, đồ chó đẻ.
  • Jerk (n): Đồ ngốc, đồ đáng ghét (nhẹ hơn nhiều so với s-o-b).
  • Asshole (n): Đồ khốn nạn, đồ đáng khinh (mức độ thô tục tương đương).
danh từ, số nhiều s-o-b's
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ((viết tắt) của son of a bitch) đồ chó đẻ