sassanide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) triều đại Sassanid: Chỉ những gì liên quan đến Đế quốc Sassanid (còn gọi là Đế quốc Ba Tư thứ hai), một vương triều cai trị Ba Tư từ năm 224 đến năm 651 sau Công nguyên.
- (Thuộc) thời kỳ Sassanid: Chỉ các đặc điểm văn hóa, nghệ thuật, chính trị hoặc lịch sử của giai đoạn này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'art sassanide est très influent. (Nghệ thuật thời Sassanid rất có ảnh hưởng.)
- L'empire sassanide était un rival puissant de Rome. (Đế quốc Sassanid là một đối thủ hùng mạnh của La Mã.)
- Cette pièce de monnaie est une pièce sassanide. (Đồng xu này là một đồng xu thời Sassanid.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Période sassanide": Thời kỳ Sassanid.
- La période sassanide a duré plus de quatre siècles. (Thời kỳ Sassanid kéo dài hơn bốn thế kỷ.)
"Dynastie sassanide": Triều đại Sassanid.
- La dynastie sassanide a été fondée par Ardachêr Ier. (Triều đại Sassanid được thành lập bởi Ardashir I.)
Biến thể và từ gần giống
- Sassanides (danh từ số nhiều, chỉ người): Người Sassanid, các vị vua hoặc thần dân của đế quốc.
- Les Sassanides ont construit de nombreuses villes. (Người Sassanid đã xây dựng nhiều thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Perse (de l'époque sassanide): (Thuộc) Ba Tư thời Sassanid (nhấn mạnh vào bối cảnh lịch sử và địa lý).
tính từ
- (sử học) (thuộc) triều vua Xa-xan (Ba Tư)