sassenach

/'sæsənæk/
Học thuật
Thân thiện
sassenach

A Scottish farmer chats with a sassenach traveler at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Anh: Một từ được người Scotland người Ireland sử dụng để chỉ một người đến từ nước Anh, thường mang sắc thái không chính thức hoặc đôi khi phần khinh miệt, hài hước.
    • Nhân dân Anh: Có thể dùng để chỉ người Anh nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He moved to Glasgow but was still considered a sassenach by his neighbors. (Anh ấy chuyển đến Glasgow nhưng vẫn bị hàng xóm coi một người Anh.)
    • The old man joked about the sassenachs coming north for the holidays. (Ông lão đùa về những người Anh lên phương Bắc vào kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái hài hước hoặc trêu chọc: Từ này thường được dùng trong bối cảnh thân mật, trêu đùa hơn với ý xúc phạm nghiêm trọng.
    • Don't mind him, he just calls me sassenach because I support an English football team. (Đừng bận tâm đến anh ta, anh ấy chỉ gọi tôi người Anh tôi ủng hộ một đội bóng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sassenach không các dạng biến thể ngữ pháp (như số nhiều đặc biệt). Đây một từ mượn từ tiếng Gaelic.
Từ đồng nghĩa
  • Englishman/Englishwoman: Người đàn ông/đàn bà Anh (trung lập, chính thức hơn).
  • Brit: Người Anh (từ lóng, thân mật, có thể dùngnhiều vùng).
Lưu ý sử dụng
  • Bối cảnh sắc thái: "Sassenach" một từ mang đậm dấu ấn văn hóa lịch sử, chủ yếu được dùng ở Scotland Ireland. Người nói cần thận trọng tùy ngữ cảnh giọng điệu, có thể bị coi xúc phạm, mặc dù thường được dùng một cách hài hước hoặc trìu mến giữa bạn bè.
  • Không phải từ chính thống: Đây không phải từ dùng trong văn bản hành chính hay học thuật chính thức.
sassenach

A Scottish farmer chats with a sassenach traveler at the market.

danh từ
  1. (Ê-côt; Ai-len) người Anh; nhân dân Anh

Từ đồng nghĩa