satanology
/,seitə'nɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Truyền thuyết về quỷ Xa-tăng: "Satanology" là một ngành nghiên cứu hoặc tập hợp các truyền thuyết, học thuyết liên quan đến hình tượng quỷ Xa-tăng (Satan).
- Tập truyền thuyết về quỷ Xa-tăng: "Satanology" cũng có thể chỉ một bộ sưu tập có hệ thống các câu chuyện, niềm tin và giáo lý xoay quanh nhân vật Satan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His thesis delves into the complex field of satanology. (Luận văn của anh ấy đi sâu vào lĩnh vực phức tạp của truyền thuyết về quỷ Xa-tăng.)
- The book is considered a foundational text in modern satanology. (Cuốn sách được coi là một văn bản nền tảng trong tập truyền thuyết về quỷ Xa-tăng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Academic satanology": truyền thuyết về quỷ Xa-tăng mang tính học thuật.
- He approaches the subject from a perspective of academic satanology. (Anh ấy tiếp cận chủ đề từ góc độ truyền thuyết về quỷ Xa-tăng mang tính học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Satanological (adj): thuộc về truyền thuyết quỷ Xa-tăng.
- The satanological symbolism in the text is profound. (Biểu tượng thuộc truyền thuyết quỷ Xa-tăng trong văn bản rất sâu sắc.)
Demonology (n): quỷ học, truyền thuyết về ác quỷ nói chung (một lĩnh vực rộng hơn, có thể bao gồm satanology).
Từ đồng nghĩa
- Diabolology: (từ hiếm gặp) học thuyết về ma quỷ, có nghĩa gần tương tự.
danh từ
- truyền thuyết về quỷ Xa tăng
- tập truyền thuyết về quỷ Xa tăng