satchel

/'sætʃəl/
Học thuật
Thân thiện
satchel

A student carries a leather satchel full of books to class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi, cặp da (để đựng sách): Một loại túi, thường làm bằng da hoặc vải bền, quai đeo vai, dùng để mang sách vở đồ dùng cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The student carried his textbooks in a leather satchel. (Học sinh mang sách giáo khoa trong một chiếc cặp da.)
    • She packed her lunch and notebook into her canvas satchel. ( ấy đóng gói bữa trưa cuốn sổ vào chiếc túi vải bạt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "School satchel": cặp sách đi học.
    • The old photograph showed children with traditional school satchels. (Bức ảnh cho thấy những đứa trẻ với những chiếc cặp sách truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Satchel bag (n): túi xách dạng cặp (một biến thể thời trang hiện đại của satchel).
    • She bought a stylish satchel bag to match her outfit. ( ấy đã mua một chiếc túi xách dạng cặp hợp thời trang để phối với trang phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Bag: túi, cặp (nghĩa chung).
  • Schoolbag: cặp sách.
  • Knapsack: ba lô (thường hai quai đeo sau lưng).
satchel

A student carries a leather satchel full of books to class.

danh từ
  1. túi; cặp da (để đựng sách)