satin-straw

/'sætinstrɔ:/
Học thuật
Thân thiện
satin-straw

A woman weaves a satin-straw hat on a sunny porch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại rơm đặc biệt: Chỉ một loại rơm cao cấp, mịn bề mặt bóng như lụa (satin), thường được dùng để đan hoặc làm .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisan wove the hat from fine satin-straw. (Người thợ thủ công đan chiếc từ loại rơm satin-straw mịn.)
    • Satin-straw is prized for its smooth texture and sheen. (Satin-straw được đánh giá cao nhờ kết cấu mịn độ bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về thời trang, sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ.
Biến thể từ gần giống
  • Straw (n): rơm, rạ (nghĩa chung).
  • Braid (n): vật liệu được tết, đan (có thể làm từ rơm, vải, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Fine straw: rơm mịn, rơm cao cấp.
  • Millinery straw: rơm dùng trong nghề làm .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
satin-straw

A woman weaves a satin-straw hat on a sunny porch.

danh từ
  1. rơm (để) làm