satin-wood

/'sætinwud/
Học thuật
Thân thiện
satin-wood

The carpenter sands a piece of satin-wood for the cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ sơn tiêu: Một loại gỗ cứng, quý, màu vàng nhạt đến vàng nâu, thường vân mịn độ bóng tự nhiên cao như lụa (satin). Gỗ này được ưa chuộng trong đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp, khảm trang trí nội thất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique cabinet was made of beautiful satin-wood. (Chiếc tủ cổ được làm từ gỗ sơn tiêu tuyệt đẹp.)
    • Satin-wood is prized for its fine grain and lustrous finish. (Gỗ sơn tiêu được đánh giá cao nhờ vân mịn độ bóng hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "satin-wood veneer": lớp veneer (lạng gỗ) gỗ sơn tiêu.
    • The table features a satin-wood veneer over a solid oak base. (Chiếc bàn lớp veneer gỗ sơn tiêu phủ trên phần đế bằng gỗ sồi nguyên khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Satinwood (n): Cách viết liền của "satin-wood", cùng nghĩa.
  • Gỗ mun (n): Một loại gỗ quý khác, thường màu đen.
  • Gỗ hương (n): Một loại gỗ quý, mùi thơm đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ quý độ bóng cao: Cụm từ mô tả chung cho các loại gỗ như gỗ sơn tiêu.
  • Chloroxylon swietenia: Tên khoa học của một loài cây cho gỗ satin-wood phổ biến.
satin-wood

The carpenter sands a piece of satin-wood for the cabinet.

danh từ
  1. gỗ sơn tiêu