satinette
/,sæti'net/ Cách viết khác : (satinette) /,sæti'net/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải satinet, vải láng: Một loại vải mỏng, bóng, thường được dệt từ sợi bông hoặc sợi tổng hợp, có bề mặt mịn và ánh láng nhẹ, tương tự như satin nhưng thường nhẹ hơn và ít đắt tiền hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une robe en satinette. (Cô ấy đã mua một chiếc váy bằng vải satinet.)
- Cette satinette est parfaite pour la doublure du manteau. (Loại vải láng này hoàn hảo để làm lớp lót cho áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "satinette de coton": vải satinet bằng cotton.
- La satinette de coton est très agréable à porter en été. (Vải satinet cotton rất dễ chịu khi mặc vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Satin (danh từ giống đực): một loại vải lụa bóng, cao cấp hơn satinette.
- Tissu glacé (danh từ giống đực): vải bóng, thuật ngữ chung chỉ các loại vải có bề mặt bóng láng.
Từ đồng nghĩa
- Taffetas (danh từ giống đực): một loại vải bóng, cứng, thường bằng lụa hoặc sợi nhân tạo.
- Tissu lustré (danh từ giống đực): vải có độ bóng.
danh từ giống cái
- vải xatinet, vải láng