satinpod
Danh từ: - Cây cải bẹ bạc: "Satinpod" là một loại cây có nguồn gốc từ Đông Nam Âu, được trồng để lấy hoa thơm màu tía và quả dẹt, tròn, màu trắng bạc như giấy, thường dùng để trang trí trong nhà.
- (Tôi đã mua một bó thân cây cải bẹ bạc khô để trang trí phòng khách.)
- (Cây cải bẹ bạc trong vườn nở hoa màu tía rất đẹp vào mùa xuân.)
"Satinpod as ornamental plant": Cây cải bẹ bạc được dùng làm cây cảnh.
- Satinpod is often grown as an ornamental plant for its striking seedpods. (Cây cải bẹ bạc thường được trồng làm cây cảnh vì những quả dẹt nổi bật của nó.)
"Dried satinpod arrangement": Bày trí cây cải bẹ bạc khô.
- Dried satinpod arrangements are popular in winter for their silvery look. (Bày trí cây cải bẹ bạc khô rất phổ biến vào mùa đông vì vẻ ngoài óng bạc của chúng.)
Satin (danh từ): vải sa-tanh, lụa mịn (không phải nghĩa của satinpod, nhưng gợi đến vẻ bóng mịn của quả cây).
- The seedpods of satinpod have a satin-like sheen. (Quả của cây cải bẹ bạc có độ bóng giống như vải sa-tanh.)
Pod (danh từ): quả dạng vỏ (như quả đậu), dùng trong "satinpod" để chỉ quả dẹt của cây.
Honesty: tên gọi thông thường khác của cây satinpod (đặc biệt là loài Lunaria annua), vì quả của nó trong suốt như giấy bạc và được dùng trang trí.
- Many people call satinpod "honesty" because of its papery seedpods. (Nhiều người gọi cây cải bẹ bạc là "honesty" vì quả giấy của nó.)
Silver dollar plant: tên gọi dân gian khác, vì quả dẹt tròn của cây trông giống đồng đô-la bạc.
- The satinpod is also known as the silver dollar plant. (Cây cải bẹ bạc còn được biết đến với tên gọi "cây đô-la bạc".)
- Không có cụm động từ trực tiếp với "satinpod", nhưng có thể dùng với động từ chung:
- Grow satinpod: trồng cây cải bẹ bạc.
- I plan to grow satinpod in my backyard this year. (Tôi dự định trồng cây cải bẹ bạc trong sân sau năm nay.)
- Dry satinpod: phơi khô cây cải bẹ bạc.
- You should dry satinpod stems before using them indoors. (Bạn nên phơi khô thân cây cải bẹ bạc trước khi dùng trong nhà.)
"As light as satinpod": nhẹ như quả cải bẹ bạc (thành ngữ so sánh, chỉ vật gì đó rất nhẹ).
- The dried flowers were as light as satinpod, floating in the breeze. (Những bông hoa khô nhẹ như quả cải bẹ bạc, lơ lửng trong gió.)
"Silver like satinpod": óng bạc như cây cải bẹ bạc (thành ngữ miêu tả màu sắc hoặc vẻ lấp lánh).
- Her hair shone silver like satinpod in the moonlight. (Tóc cô ấy óng bạc như cây cải bẹ bạc dưới ánh trăng.)