stone-pit

/'stounpit/
Học thuật
Thân thiện
stone-pit

A worker operates machinery in a large stone-pit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ đá: Một nơi trên bề mặt trái đất, thường một hố hoặc một mỏ lộ thiên, nơi người ta khai thác đá để sử dụng trong xây dựng hoặc các mục đích khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old stone-pit has been abandoned for decades. (Mỏ đá đã bị bỏ hoang nhiều thập kỷ.)
    • They extracted limestone from the nearby stone-pit. (Họ khai thác đá vôi từ mỏ đá gần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a stone-pit": làm việc trong một mỏ đá.
    • His grandfather used to work in a stone-pit. (Ông của anh ấy từng làm việc trong một mỏ đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarry (n): mỏ đá (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The marble quarry is a major local employer. (Mỏ đá cẩm thạch một nhà tuyển dụng lớn của địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Quarry: mỏ đá.
  • Mine: mỏ (nói chung, có thể dùng cho khoáng sản, than, đá).
stone-pit

A worker operates machinery in a large stone-pit.

danh từ
  1. mỏ đá

Từ chứa "stone-pit"