satiriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Châm biếm, chế giễu: Hành động phê phán, vạch trần những thói hư tật xấu, sự lố bịch hoặc sai trái của một cá nhân, tổ chức, hay hiện tượng xã hội thông qua lời nói, văn chương hoặc nghệ thuật một cách hài hước, mỉa mai hoặc chua cay.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le dessinateur a satirisé les hommes politiques dans son dernier album. (Họa sĩ biếm họa đã châm biếm các chính trị gia trong tập tranh mới nhất của mình.)
- Ce film satirise avec humour les excès de la société de consommation. (Bộ phim này chế giễu một cách hài hước những thái quá của xã hội tiêu dùng.)
- L'écrivain utilise son roman pour satiriser les préjugés de son époque. (Nhà văn dùng cuốn tiểu thuyết của mình để châm biếm những định kiến của thời đại ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Satiriser quelqu'un/quelque chose": Châm biếm ai đó/cái gì đó. Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến nhất.
- La pièce de théâtre satirise les travers de la bureaucratie. (Vở kịch châm biếm những thói tật của bộ máy hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Satirique (adj): có tính chất châm biếm.
- Un journal satirique. (Một tờ báo châm biếm.)
- Satire (n.f): tác phẩm châm biếm, thể loại châm biếm.
- Écrire une satire sociale. (Viết một tác phẩm châm biếm xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Railler: chế nhạo, giễu cợt (thường nhẹ nhàng hơn).
- Moquer (se moquer de): chế giễu, nhạo báng.
- Critiquer avec ironie: phê bình bằng giọng điệu mỉa mai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "satiriser")
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) châm biếm, chế giễu