satirize
/'sætəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Châm biếm, chế nhạo: Chỉ hành động phê phán, chế giễu một người, một tổ chức, một ý tưởng hoặc một thói hư tật xấu trong xã hội bằng cách sử dụng sự hài hước, châm chọc hoặc phóng đại để làm nổi bật sự ngu ngốc hoặc tệ hại của nó. Mục đích thường là để gây cười nhưng đồng thời cũng để phê bình và gợi mở sự suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The cartoonist satirizes corrupt politicians every week in the newspaper. (Họa sĩ biếm họa châm biếm các chính trị gia tham nhũng mỗi tuần trên báo.)
- His new novel satirizes the obsession with social media in modern society. (Cuốn tiểu thuyết mới của ông ấy chế nhạo sự ám ảnh với mạng xã hội trong xã hội hiện đại.)
- The comedy show is famous for satirizing current events. (Chương trình hài kịch nổi tiếng với việc châm biếm các sự kiện thời sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to satirize something/someone": châm biếm cái gì/ai đó.
- The film brilliantly satirizes the world of high fashion. (Bộ phim châm biếm một cách xuất sắc thế giới thời trang cao cấp.)
- "to be satirized": bị châm biếm, bị chế nhạo.
- No public figure is safe from being satirized in that magazine. (Không có nhân vật công chúng nào an toàn khỏi việc bị châm biếm trên tạp chí đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Satire (n): thể loại châm biếm, tác phẩm châm biếm.
- Political satire is a powerful tool for social commentary. (Châm biếm chính trị là một công cụ mạnh mẽ để bình luận xã hội.)
- Satirical (adj): có tính chất châm biếm.
- He writes satirical articles for a newspaper. (Anh ấy viết các bài báo có tính châm biếm cho một tờ báo.)
- Satirist (n): nhà văn/nhà thơ châm biếm, người chuyên viết/sáng tác các tác phẩm châm biếm.
- Jonathan Swift was a famous satirist. (Jonathan Swift là một nhà văn châm biếm nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Lampoon: công kích, chế giễu một cách cay độc và công khai.
- Mock: chế nhạo, nhại lại.
- Ridicule: chế giễu, làm cho trở nên lố bịch.
Từ trái nghĩa
- Praise: ca ngợi, khen ngợi.
- Flatter: tâng bốc, nịnh hót.
- Celebrate: tán dương, kỷ niệm.
ngoại động từ
- châm biếm, chế nhạo