satisfactoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về tôn giáo) Có tác dụng chuộc tội: Từ này mô tả một hành động, sự hy sinh hoặc nghi lễ có khả năng đền bù, xóa bỏ tội lỗi theo quan niệm tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sacrifice est considéré comme un acte satisfactoire. (Sự hy sinh được coi là một hành động có tác dụng chuộc tội.)
- Dans la théologie, la mort du Christ est vue comme une œuvre satisfactoire. (Trong thần học, cái chết của Chúa Kitô được xem như một công trình có tính chuộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "valeur satisfactoire": giá trị chuộc tội.
- Les pénitences avaient une valeur satisfactoire aux yeux de l'Église. (Những việc đền tội có một giá trị chuộc tội trong mắt Giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Satisfaction (danh từ): sự thỏa mãn; (trong tôn giáo) sự đền bù, chuộc tội.
- Satisfaire (động từ): thỏa mãn; làm hài lòng; (trong ngữ cảnh tôn giáo) đền bù, chuộc tội.
Từ đồng nghĩa
- Expiatoire: có tính chất chuộc tội, đền tội.
- Rédempteur (adj.): có tính cứu chuộc.
tính từ
- (tôn giáo) (có tác dụng) chuộc tội