satisfactorily

satisfactorily

The teacher nodded satisfactorily as the student presented the correct answer.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thỏa đáng, một cách vừa ý, một cách đáp ứng được yêu cầu hoặc kỳ vọng.

dụ sử dụng
  • (Vấn đề đã được giải quyết một cách thỏa đáng.)
  • ( ấy đã hoàn thành bài tập một cách vừa ý, đáp ứng tất cả các yêu cầu.)
  • (Cỗ máy hoạt động một cách tốt sau khi được sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform satisfactorily": thực hiện một cách đạt yêu cầu.

    • The student performed satisfactorily on the final exam. (Học sinh đó đã thực hiện bài kiểm tra cuối kỳ một cách đạt yêu cầu.)
  • "to be satisfactorily resolved": được giải quyết thỏa đáng.

    • The dispute was satisfactorily resolved through negotiation. (Tranh chấp đã được giải quyết thỏa đáng thông qua đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfactory (tính từ): thỏa đáng, vừa ý.

    • The result was satisfactory. (Kết quả thật thỏa đáng.)
  • Satisfaction (danh từ): sự thỏa mãn, sự hài lòng.

    • He expressed his satisfaction with the service. (Anh ấy bày tỏ sự hài lòng với dịch vụ.)
  • Unsatisfactorily (trạng từ): một cách không thỏa đáng.

    • The issue was handled unsatisfactorily. (Vấn đề đã được xử lý một cách không thỏa đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adequately: một cách đầy đủ, vừa đủ.

    • The work was done adequately. (Công việc đã được làm một cách đầy đủ.)
  • Acceptably: một cách chấp nhận được.

    • The food was acceptably cooked. (Thức ăn được nấu một cách chấp nhận được.)
  • Sufficiently: một cách đủ, đầy đủ.

    • The evidence was sufficiently strong. (Bằng chứng đủ mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "satisfactorily", nhưng có thể kết hợp với động từ "to work satisfactorily" (hoạt động tốt) hoặc "to answer satisfactorily" (trả lời thỏa đáng).

Thành ngữ liên quan
  • To give a satisfactory account of oneself: giải thích hoặc hành động một cách thỏa đáng, đáng tin cậy.
    • He gave a satisfactory account of himself during the interview. (Anh ấy đã thể hiện bản thân một cách thỏa đáng trong buổi phỏng vấn.)

Từ chứa "satisfactorily"