unsatisfactorily
/' n,s tis'f kt rili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không thỏa mãn, không vừa ý: Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện dẫn đến kết quả không đáp ứng được mong đợi, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
- Một cách không đầy đủ, không tốt đẹp: Diễn tả việc làm một cách sơ sài, thiếu sót hoặc kém chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The project was completed unsatisfactorily, so we had to redo it. (Dự án đã được hoàn thành một cách không thỏa đáng, vì vậy chúng tôi phải làm lại.)
- He explained the concept unsatisfactorily, leaving the students confused. (Anh ấy giải thích khái niệm một cách không đầy đủ, khiến học sinh bối rối.)
- The machine has been performing unsatisfactorily for weeks. (Cỗ máy đã hoạt động một cách không tốt trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to resolve a matter unsatisfactorily": giải quyết một vấn đề một cách không thỏa đáng.
- The complaint was handled unsatisfactorily by the customer service department. (Khiếu nại đã được bộ phận chăm sóc khách hàng xử lý một cách không thỏa đáng.)
"to answer unsatisfactorily": trả lời một cách không thỏa mãn.
- The politician answered the journalist's question unsatisfactorily. (Chính trị gia đã trả lời câu hỏi của nhà báo một cách không thỏa đáng.)
Biến thể và từ gần giống
Unsatisfactory (tính từ): không thỏa đáng, không vừa ý.
- The results were unsatisfactory. (Các kết quả không thỏa đáng.)
Satisfactorily (phó từ): một cách thỏa đáng, tốt đẹp (từ trái nghĩa).
- All tasks were completed satisfactorily. (Tất cả nhiệm vụ đã được hoàn thành một cách thỏa đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Inadequately: một cách không đầy đủ, không đủ.
- Poorly: một cách kém cỏi, tồi tệ.
- Unacceptably: một cách không thể chấp nhận được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "unsatisfactorily")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unsatisfactorily")
tính từ
- không tho m n, không vừa ý; không đầy đủ; không tốt đẹp