satisfecit

Học thuật
Thân thiện
satisfecit

L'étudiant reçoit un satisfecit pour son excellent travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Giấy khen, bằng khen: Một văn bản chính thức, thường do một cơ quan thẩm quyền cấp, để ghi nhận khen ngợi thành tích, công lao hoặc sự hoàn thành xuất sắc một nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étudiant a reçu un satisfecit pour son excellent mémoire. (Sinh viên đã nhận được một giấy khen cho luận văn xuất sắc của mình.)
    • Le directeur lui a décerné un satisfecit officiel. (Giám đốc đã trao tặng anh ấy một bằng khen chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décerner un satisfecit à quelqu'un": trao tặng một giấy khen cho ai đó.

    • Le comité a décerné un satisfecit à l'équipe de recherche. (Ủy ban đã trao tặng một giấy khen cho nhóm nghiên cứu.)
  • "obtenir un satisfecit": nhận được một giấy khen.

    • Elle a obtenu un satisfecit pour son travail bénévole. ( ấy đã nhận được một giấy khen cho công việc tình nguyện của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Félicitations (n.f.pl): lời chúc mừng, thường dùng trong giao tiếp trực tiếp hơn là văn bản chính thức.
  • Diplôme de mérite (n.m): bằng khen, chứng chỉ ghi nhận thành tích, có thể cấu trúc tương tự.
  • Attestation de reconnaissance (n.f): giấy chứng nhận ghi nhận công lao.
Từ đồng nghĩa
  • Certificat de mérite: chứng chỉ khen thưởng.
  • Lettre de félicitations: thư khen ngợi.
Lưu ý
  • Từ "satisfecit" nguồn gốc Latin, có nghĩa đen là " đã làm hài lòng". Trong tiếng Pháp, đâymột danh từ không đổi (invariable), nghĩa không thay đổi hình thức đi với danh từ giống đực hay giống cái, số ít hay số nhiều (ví dụ: , ).
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, hành chính, học thuật hoặc công việc để ghi nhận thành tích chính thức.
satisfecit

L'étudiant reçoit un satisfecit pour son excellent travail.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. giấy khen

Từ có nhắc đến "satisfecit"