satisfier

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác nhân hoặc yếu tố tạo ra sự thỏa mãn: "satisfier" dùng để chỉ bất kỳ thứ (người, vật, hoạt động, điều kiện) khả năng mang lại cảm giác hài lòng, đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó.
dụ sử dụng
  • (Một bữa ăn ngon một tác nhân đơn giản tạo ra sự thỏa mãn cho cơn đói.)
  • (Mục tiêu chính của công ty xác định các yếu tố tạo ra sự thỏa mãn cho khách hàng.)
  • (Đối với nhiều người, một cái ôm ấm áp một tác nhân mạnh mẽ tạo ra sự thỏa mãn cho nhu cầu tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học quản lý: "satisfier" thường được dùng để phân biệt với "dissatisfier" (tác nhân gây bất mãn) trong lý thuyết hai yếu tố của Herzberg về động lực làm việc.

    • Recognition is a key satisfier that boosts employee morale. (Sự công nhận một tác nhân tạo ra sự thỏa mãn quan trọng giúp nâng cao tinh thần nhân viên.)
  • Trong kinh tế học: "satisfier" có thể chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ đáp ứng nhu cầu cụ thể.

    • Basic needs like food and shelter are primary satisfiers. (Các nhu cầu cơ bản như thực phẩm nơi những tác nhân tạo ra sự thỏa mãn chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfy (động từ): làm thỏa mãn, đáp ứng.

    • This solution will satisfy all our requirements. (Giải pháp này sẽ thỏa mãn tất cả các yêu cầu của chúng ta.)
  • Satisfaction (danh từ): sự thỏa mãn, sự hài lòng.

    • He found great satisfaction in helping others. (Anh ấy tìm thấy sự thỏa mãn lớn lao trong việc giúp đỡ người khác.)
  • Satisfying (tính từ): mang lại sự thỏa mãn.

    • The ending of the movie was very satisfying. (Kết thúc của bộ phim rất thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fulfiller: tác nhân hoàn thành, đáp ứng.

    • A good book can be a fulfiller of intellectual curiosity. (Một cuốn sách hay có thể tác nhân đáp ứng sự tò mò trí tuệ.)
  • Gratifier: tác nhân mang lại niềm vui thích.

    • A compliment is a simple gratifier for most people. (Một lời khen tác nhân đơn giản mang lại niềm vui thích cho hầu hết mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "satisfier", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Act as a satisfier: đóng vai trò tác nhân tạo ra sự thỏa mãn.
      • Praise can act as a satisfier for hard work. (Lời khen có thể đóng vai trò tác nhân tạo ra sự thỏa mãn cho công việc chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "satisfier", nhưng có thể sử dụng các cụm từ miêu tả:
    • A source of satisfaction: nguồn gốc của sự thỏa mãn.
      • Helping others is a source of satisfaction for her. (Giúp đỡ người khác nguồn gốc của sự thỏa mãn đối với ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

satisfier
A good meal is a powerful satisfier of hunger.