satisfise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chấp nhận một giải pháp vừa đủ: "Satisfise" hành động đưa ra quyết định hoặc theo đuổi một hướng hành động chỉ đáp ứng các yêu cầu tối thiểu để đạt được mục tiêu, thay vì tìm kiếm giải pháp tối ưu nhất. Từ này thường được dùng trong kinh tế học, tâm lý học quản lý để mô tả hành vi chấp nhận "đủ tốt" thay vì "tốt nhất".
dụ sử dụng
  • (Nhiều người tiêu dùng chấp nhận giải pháp vừa đủ bằng cách chọn sản phẩm giá rẻ đầu tiên hoạt động được, thay vì nghiên cứu tất cả các lựa chọn.)
  • (Trong việc ra quyết định, các nhà quản lý thường chấp nhận giải pháp vừa đủ để tiết kiệm thời gian nguồn lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To satisfice in optimization": Trong tối ưu hóa, "satisfise" đối lập với "maximize" (tối đa hóa). nhấn mạnh việc dừng lạimột mức độ chấp nhận được thay vì cố gắng đạt đến mức hoàn hảo.
    • Optimization requires processes that are more complex than those needed to merely satisfice. (Tối ưu hóa đòi hỏi các quy trình phức tạp hơn những cần để chỉ chấp nhận giải pháp vừa đủ.)
  • "Satisficing behavior": Hành vi chấp nhận giải pháp vừa đủ, thường thấy trong các tình huống ra quyết định dưới áp lực thời gian hoặc thông tin hạn chế.
    • Satisficing behavior is common when people face complex choices. (Hành vi chấp nhận giải pháp vừa đủ phổ biến khi mọi người đối mặt với các lựa chọn phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisficing (danh động từ): Hành động hoặc quá trình chấp nhận giải pháp vừa đủ.
    • Satisficing is a key concept in behavioral economics. (Chấp nhận giải pháp vừa đủ một khái niệm chính trong kinh tế học hành vi.)
  • Satisficer (danh từ): Người xu hướng chấp nhận giải pháp vừa đủ.
    • A satisficer is content with a "good enough" choice. (Một người chấp nhận giải pháp vừa đủ hài lòng với lựa chọn "đủ tốt".)
Từ đồng nghĩa
  • Compromise: thỏa hiệp, chấp nhận mức độ thấp hơn lý tưởng.
  • Settle for: chấp nhận (một điều đó) không hoàn hảo.
  • Accept mediocrity: chấp nhận sự tầm thường (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Settle for: chấp nhận một giải pháp thấp hơn kỳ vọng.
    • He decided to settle for a cheaper car instead of the luxury model. (Anh ấy quyết định chấp nhận một chiếc xe rẻ hơn thay vì mẫu xe sang trọng.)
  • Make do with: xoay sở với những sẵn.
    • We had to make do with limited resources. (Chúng tôi phải xoay sở với nguồn lực hạn chế.)
Thành ngữ liên quan
  • Good enough is good enough: "Đủ tốt đủ", nhấn mạnh việc không cần tìm kiếm sự hoàn hảo.
    • Remember, good enough is good enough when you're short on time. (Hãy nhớ rằng, đủ tốt đủ khi bạn thiếu thời gian.)
  • Don't let perfect be the enemy of good: Đừng để sự hoàn hảo trở thành kẻ thù của điều tốt.
    • Satisficing means you don't let perfect be the enemy of good. (Chấp nhận giải pháp vừa đủ có nghĩa bạn không để sự hoàn hảo trở thành kẻ thù của điều tốt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống