satsuma

/'sætsumə/
Học thuật
Thân thiện
satsuma

A child peels a satsuma at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại quýt nhỏ, không hạt, vỏ mỏng dễ bóc: "satsuma" một giống quýt (một loại cam quýt) nguồn gốc từ Nhật Bản, quả nhỏ, thường không hạt, với lớp vỏ mỏng, mềm dễ tách khỏi múi.
    • Đồ gốm Satsuma (từ cổ, ít dùng): Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật, "satsuma" có thể chỉ đồ gốm màu kem nguồn gốc từ vùng Satsuma của Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính - trái cây):
    • I bought a bag of satsumas from the market. (Tôi đã mua một túi quýt satsuma từ chợ.)
    • Satsumas are sweeter and easier to peel than many other citrus fruits. (Quýt satsuma ngọt hơn dễ bóc vỏ hơn nhiều loại trái cây múi khác.)
  • Danh từ (nghĩa đồ gốm):
    • The museum has a beautiful collection of antique satsuma. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm satsuma cổ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Satsuma tree": cây quýt satsuma.
    • They planted a satsuma tree in their garden. (Họ đã trồng một cây quýt satsuma trong vườn.)
  • "Satsuma ware": đồ gốm satsuma (cách gọi trang trọng hơn cho nghĩa đồ gốm).
    • This vase is a fine example of Satsuma ware. (Chiếc bình này một dụ điển hình của đồ gốm Satsuma.)
Biến thể từ gần giống
  • Satsuma mandarin: quýt satsuma (tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh thuộc giống quýt).
  • Mikan (みかん): Tên tiếng Nhật phổ biến cho các loại quýt nói chung, trong đó satsuma.
Từ đồng nghĩa
  • Mandarin orange: quýt (từ chung cho các giống quýt, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Tangerine: quýt (một giống quýt khác, tương tự nhưng có thể khác biệt về hương vị vỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "satsuma")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "satsuma")

satsuma

A child peels a satsuma at the kitchen table.

danh từ
  1. đồ gốm xatxuma (đồ gốm màu kem của Nhật)