saturabilité
Học thuậtThân thiện
La saturabilité d'une solution est atteinte lorsqu'on ne peut plus dissoudre de sel.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Tính bão hòa được, khả năng bão hòa: Chỉ khả năng của một chất (thường là dung dịch, hợp chất hóa học) có thể tiếp nhận thêm một lượng chất khác cho đến khi đạt đến trạng thái bão hòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La saturabilité de cette solution est limitée. (Tính bão hòa được của dung dịch này có giới hạn.)
- Les chercheurs étudient la saturabilité du composé. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng bão hòa của hợp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déterminer la saturabilité": xác định khả năng bão hòa.
- L'expérience vise à déterminer la saturabilité du solvant. (Thí nghiệm nhằm xác định khả năng bão hòa của dung môi.)
"un test de saturabilité": một phép thử về tính bão hòa được.
- Un test de saturabilité est nécessaire pour évaluer la capacité d'absorption. (Một phép thử về tính bão hòa được là cần thiết để đánh giá khả năng hấp thụ.)
Biến thể và từ gần giống
Saturable (adj): có thể bão hòa được.
- C'est un matériau saturable. (Đó là một vật liệu có thể bão hòa được.)
Saturation (n.f): sự bão hòa, trạng thái bão hòa.
- La saturation de la solution a été atteinte. (Trạng thái bão hòa của dung dịch đã đạt được.)
Từ đồng nghĩa
- Capacité de saturation: khả năng bão hòa.
- Potentiel de saturation: tiềm năng bão hòa.
Lưu ý
- Saturabilité là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, vật lý và kỹ thuật. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
La saturabilité d'une solution est atteinte lorsqu'on ne peut plus dissoudre de sel.
danh từ giống cái
- (hóa học) tính bão hòa được, khả năng bão hòa