saturateur
Học thuậtThân thiện
Le saturateur ajoute du dioxyde de carbone à l'eau pour créer de l'eau gazeuse.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bão hòa: Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để đạt đến trạng thái bão hòa, thường bằng cách thêm một chất vào một chất khác cho đến khi không thể thêm được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le saturateur est utilisé dans l'industrie pour enrichir l'eau en gaz carbonique. (Máy bão hòa được sử dụng trong công nghiệp để làm giàu nước bằng khí carbonic.)
- Il faut vérifier le saturateur avant de commencer le processus. (Cần kiểm tra máy bão hòa trước khi bắt đầu quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hẹp, saturateur có thể chỉ một bộ phận cụ thể trong hệ thống điều hòa không khí hoặc xử lý khí có chức năng đảm bảo độ ẩm hoặc nồng độ chất đạt mức tối đa.
Biến thể và từ gần giống
- Saturation (danh từ giống cái): Sự bão hòa.
- La saturation du marché rend la concurrence difficile. (Sự bão hòa của thị trường khiến cạnh tranh trở nên khó khăn.)
- Saturer (động từ): Làm bão hòa.
- Il ne faut pas saturer la solution avec trop de sel. (Không nên làm bão hòa dung dịch với quá nhiều muối.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil de saturation: Thiết bị bão hòa.
- Équipement de saturation: Trang thiết bị bão hòa.
Lưu ý
- Saturateur là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hóa học, công nghiệp thực phẩm (như sản xuất nước giải khát có gas) hoặc xử lý không khí. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Le saturateur ajoute du dioxyde de carbone à l'eau pour créer de l'eau gazeuse.
danh từ giống đực
- máy bão hòa