saturation point

/,sætʃə'reiʃn'pɔint/
Học thuật
Thân thiện
saturation point

The solution reaches its saturation point as sugar no longer dissolves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm bão hòa: Trong vật hóa học, đây trạng thái một chất (thường chất lỏng hoặc chất khí) không thể hòa tan hoặc hấp thụ thêm một chất khác nữa.
    • Điểm cực hạn: Nghĩa mở rộng, chỉ trạng thái đã đạt đến mức tối đa, không thể tăng thêm hoặc chứa đựng thêm được nữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solution has reached its saturation point; no more salt will dissolve. (Dung dịch đã đạt đến điểm bão hòa; không thể hòa tan thêm muối nữa.)
    • The air's saturation point with water vapor determines the humidity. (Điểm bão hòa của không khí với hơi nước quyết định độ ẩm.)
    • The market for smartphones is nearing its saturation point. (Thị trường điện thoại thông minh đang tiến gần đến điểm bão hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reach saturation point": đạt đến điểm bão hòa.

    • Public interest in the scandal has finally reached saturation point. (Sự quan tâm của công chúng đến vụ bê bối cuối cùng đã đạt đến điểm bão hòa.)
  • "Beyond the saturation point": vượt quá điểm bão hòa.

    • Adding more advertising beyond the saturation point can annoy customers. (Việc thêm quảng cáo vượt quá điểm bão hòa có thể gây khó chịu cho khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturate (động từ): làm bão hòa, thấm đẫm.

    • The heavy rain saturated the ground. (Cơn mưa lớn đã làm bão hòa/ thấm đẫm mặt đất.)
  • Saturation (danh từ): sự bão hòa.

    • The saturation of the market led to lower prices. (Sự bão hòa của thị trường dẫn đến giá cả thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Capacity limit: giới hạn dung lượng.
  • Maximum point: điểm tối đa.
  • Peak: đỉnh điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "saturation point")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "saturation point")

saturation point

The solution reaches its saturation point as sugar no longer dissolves.

danh từ
  1. (vật ) điểm bão hoà