saturnic

/sæ'tə:nik/
Học thuật
Thân thiện
saturnic

A patient is diagnosed with saturnic poisoning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nhiễm độc chì: "saturnic" một thuật ngữ y học cổ, dùng để mô tả tình trạng bị ngộ độc hoặc nhiễm độc kim loại chì (Pb). Từ này liên quan đến các triệu chứng bệnh lý do chì gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with saturnic poisoning after working in the old factory. (Bệnh nhân được chẩn đoán ngộ độc chì sau khi làm việcnhà máy .)
    • Saturnic colic is a severe abdominal pain caused by lead poisoning. (Cơn đau bụng do nhiễm độc chì một cơn đau bụng dữ dội gây ra bởi ngộ độc chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saturnic" thường được sử dụng trong các văn bản y học lịch sử hoặc chuyên ngành để mô tả các tình trạng liên quan đến chì. Trong y học hiện đại, thuật ngữ "lead poisoning" (ngộ độc chì) phổ biến hơn.
    • Historical texts often describe painters suffering from saturnic conditions due to lead-based paints. (Các văn bản lịch sử thường mô tả các họa sĩ mắc các chứng bệnh do nhiễm độc chì sơn chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturnism (n): Chứng nhiễm độc chì, một danh từ chỉ căn bệnh.
    • Saturnism was a common occupational hazard for plumbers in the past. (Nhiễm độc chì từng một nguy nghề nghiệp phổ biến cho thợ ống nước.)
  • Saturnine (adj): (Nghĩa gốc) Liên quan đến sao Thổ; (Nghĩa mở rộng) tính cách u sầu, trầm mặc, lạnh lùng. Đây một từ nguồn gốc thiên văn/chiêm tinh khác, không nên nhầm lẫn với "saturnic".
    • He had a saturnine expression on his face. (Anh ta một vẻ mặt u sầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead-poisoned: Bị nhiễm độc chì.
  • Plumbic: (Thuộc về hóa học) chứa chì; đôi khi được dùng trong bối cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "saturnic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saturnic".

saturnic

A patient is diagnosed with saturnic poisoning.

tính từ
  1. (y học) bị nhiễm độc chì