saturnisme
Học thuậtThân thiện
Un enfant souffre de saturnisme après avoir joué avec de vieux jouets peints.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhiễm độc chì: "saturnisme" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng ngộ độc do hấp thụ hoặc tiếp xúc quá mức với chì (kim loại chì, ký hiệu Pb).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le saturnisme est une maladie professionnelle pour les peintres. (Saturnisme là một bệnh nghề nghiệp của thợ sơn.)
- Les enfants exposés à de vieilles peintures au plomb risquent le saturnisme. (Trẻ em tiếp xúc với sơn cũ có chì có nguy cơ bị nhiễm độc chì.)
- Les symptômes du saturnisme peuvent inclure des douleurs abdominales et de l'anémie. (Các triệu chứng của nhiễm độc chì có thể bao gồm đau bụng và thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"saturnisme aigu": nhiễm độc chì cấp tính.
- Une intoxication accidentelle peut provoquer un saturnisme aigu. (Một vụ ngộ độc tình cờ có thể gây ra nhiễm độc chì cấp tính.)
"saturnisme chronique": nhiễm độc chì mãn tính.
- Les ouvriers de certaines usines souffrent souvent de saturnisme chronique. (Công nhân ở một số nhà máy thường bị nhiễm độc chì mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
Saturnin, saturnine (adj): (thuộc về) nhiễm độc chì; có tính chất của chì.
- Une colique saturnine est un symptôme classique. (Cơn đau bụng do nhiễm độc chì là một triệu chứng điển hình.)
Plombisme (n): (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) sự nhiễm độc chì.
- Le plombisme est un autre terme pour le saturnisme. (Plombisme là một thuật ngữ khác cho saturnisme.)
Từ đồng nghĩa
- Intoxication par le plomb: ngộ độc do chì.
- Empoisonnement au plomb: nhiễm độc chì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saturnisme")
Un enfant souffre de saturnisme après avoir joué avec de vieux jouets peints.
danh từ giống đực
- (y học) sự nhiễm độc chì