satyagraha

/sɑ:'tjɑ:grɑ:hɑ:/
Học thuật
Thân thiện
satyagraha

A group of people sit peacefully in a public square as part of a satyagraha.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kháng cự thụ động, đấu tranh bất bạo động: Một phương pháp đấu tranh chính trị dựa trên nguyên tắc bất bạo động bất hợp tác với cái ác, được phát triển bởi Mahatma Gandhi để chống lại sự cai trị của Anh tại Ấn Độ thúc đẩy cải cách chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gandhi's philosophy of satyagraha inspired civil rights movements worldwide. (Triết đấu tranh bất bạo động satyagraha của Gandhi đã truyền cảm hứng cho các phong trào đấu tranh cho quyền công dân trên toàn thế giới.)
    • The success of satyagraha in India demonstrated the power of nonviolent resistance. (Thành công của satyagrahaẤn Độ đã chứng minh sức mạnh của sự kháng cự bất bạo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice satyagraha": thực hành đấu tranh bất bạo động.

    • The activists were trained to practice satyagraha against unjust laws. (Các nhà hoạt động được đào tạo để thực hành satyagraha chống lại các luật lệ bất công.)
  • "the principle of satyagraha": nguyên tắc của đấu tranh bất bạo động.

    • At its core, the principle of satyagraha is about seeking truth and justice. (Cốt lõi, nguyên tắc của satyagraha tìm kiếm sự thật công lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Satyagrahi (danh từ): Người thực hành , chiến sĩ đấu tranh bất bạo động.
    • The satyagrahis remained peaceful despite the provocation. (Các satyagrahi vẫn giữ thái độ hòa bình bất chấp sự khiêu khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonviolent resistance: Kháng cự bất bạo động.
  • Civil disobedience: Bất tuân dân sự (một hình thức cụ thể của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này một khái niệm triết học-chính trị, không phải thành ngữ thông dụng.)

satyagraha

A group of people sit peacefully in a public square as part of a satyagraha.

danh từ
  1. (Ân) (chính trị) sự kháng cự thụ động

Từ đồng nghĩa