sau sau

sau sau

Trên triền núi phía bắc mọc lên nhiều cây sau sau cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân gỗ lớn, thuộc họ hạp (Altingiaceae): Cây "sau sau" tên khoa học Liquidambar formosana, thường mọcvùng núi, hình chân vịt cho gỗ mùi thơm.
    • Tên gọi chỉ bản thân cây đó: Từ "sau sau" được dùng để gọi tên loài cây này trong đời sống trong các văn bản về thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên triền núi phía bắc mọc lên nhiều cây sau sau cổ thụ. (Trên sườn núi phía bắc mọc lên nhiều cây sau sau cổ thụ.)
    • Gỗ sau sau mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong xây dựng đóng đồ. (Gỗ sau sau mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong xây dựng đóng đồ.)
    • cây sau sau thường chuyển màu đỏ rực rỡ vào mùa thu. ( cây sau sau thường chuyển màu đỏ rực rỡ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rừng sau sau": chỉ một khu rừng nhiều cây sau sau mọc tập trung.

    • Khu bảo tồn này nổi tiếng với những cánh rừng sau sau nguyên sinh. (Khu bảo tồn này nổi tiếng với những cánh rừng sau sau nguyên sinh.)
  • "gỗ sau sau": chỉ loại gỗ được khai thác từ thân cây sau sau.

    • Tủ quần áo này được làm từ gỗ sau sau, rất bền thơm. (Tủ quần áo này được làm từ gỗ sau sau, rất bền thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây hạp: Tên gọi khác theo họ thực vật của cây sau sau.
  • Liquidambar: Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây sau sau.
Từ đồng nghĩa
  • Cây phong hương: Một tên gọi khác dựa vào đặc điểm gỗ thơm của cây.
  • Cây bạch mộc: Một tên gọi địa phươngmột số vùng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sau sau")