sauceboat

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ đựng nước sốt: "sauceboat" một loại đĩa hoặc bát (thường hình dạng giống chiếc thuyền) dùng để đựng phục vụ nước thịt (gravy) hoặc nước sốt (sauce) tại bàn ăn.

dụ sử dụng
  • ( ấy rót nước thịt đậm đà từ chiếc sauceboat lên quay.)
  • (Chiếc sauceboat bằng bạc được chuyền quanh bàn để mọi người tự lấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the sauceboat": chuyền dụng cụ đựng nước sốt cho người khác trong bữa ăn.

    • Please pass the sauceboat so I can add some sauce to my potatoes. (Làm ơn chuyền sauceboat để tôi thêm chút nước sốt vào khoai tây.)
  • "the sauceboat is empty": nước sốt trong dụng cụ đã hết.

    • The sauceboat is empty; could you refill it with more gravy? (Sauceboat đã hết; bạn có thể đổ thêm nước thịt vào không?)
Biến thể từ gần giống
  • Sauce (n): nước sốt.
    • This sauce is perfect for pasta. (Nước sốt này rất hợp với ống.)
  • Gravy boat (n): từ đồng nghĩa, chỉ dụng cụ đựng nước thịt, thường hình dạng tương tự.
    • The gravy boat is a classic piece of serving ware. (Gravy boat một món đồ phục vụ cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravy boat: dụng cụ đựng nước thịt.
  • Sauce dish: bát đựng nước sốt (thường nhỏ hơn không hình thuyền).
  • Sauce server: dụng cụ phục vụ nước sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass around: chuyền cho nhau.
    • They passed the sauceboat around the table. (Họ chuyền sauceboat quanh bàn.)
  • Fill up: đổ đầy.
    • Please fill up the sauceboat with more sauce. (Làm ơn đổ đầy sauceboat với thêm nước sốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "The sauceboat makes the meal": câu nói vui (không phổ biến) nhấn mạnh tầm quan trọng của nước sốt trong bữa ăn.
    • Don't forget the sauceboat; the sauceboat makes the meal! (Đừng quên sauceboat; sauceboat làm nên bữa ăn!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sauceboat"

sauceboat
A silver sauceboat sits on the dining table beside the roast turkey.