cesspit

/'sespit/
danh từ
  1. đống phân, hố phân; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hố phân
  2. (nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cesspit
The plumber inspects the cesspit in the backyard.