cesspit

/'sespit/
Học thuật
Thân thiện
cesspit

The plumber inspects the cesspit in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hố phân, hầm chứa chất thải: Một hố hoặc bể chứa ngầm, thường được xây bằng gạch hoặc tông, dùng để thu gom lưu trữ chất thải lỏng (như nước thải, phân) từ các tòa nhà không được kết nối với hệ thống cống rãnh công cộng.
    • Nơi ô uế, nơi bẩn thỉu (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một nơi chốn, tình huống hoặc môi trường bị coi cực kỳ đồi bại, suy đồi về đạo đức hoặc vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The old house still relies on a cesspit for waste disposal. (Ngôi nhà vẫn phụ thuộc vào một hố phân để xử lý chất thải.)
    • They had to empty the overflowing cesspit. (Họ phải hút cạn cái hố phân đang tràn ra ngoài.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The corrupt city hall was described as a cesspit of greed. (Tòa thị chính tham nhũng đã bị miêu tả như một nơi ô uế của lòng tham.)
    • He felt the internet forum had become a cesspit of hatred and misinformation. (Anh ấy cảm thấy diễn đàn internet đã trở thành một nơi bẩn thỉu chứa đầy thù hận thông tin sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cesspit of corruption/vice": Mộttham nhũng/tệ nạn.
    • The investigation revealed the department was a cesspit of corruption. (Cuộc điều tra tiết lộ rằng bộ phận đó mộttham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cesspool (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng cả hai nghĩa đen bóng với "cesspit".
  • Septic tank (n): Bể tự hoại. Một thiết bị xử lý tại chỗ tương tự nhưng thường chế xử lý sinh học một phần, trong khi "cesspit" chủ yếu chỉ bể chứa.
  • Sump (n): Hố ga, hố thu nước (thường không dành cho chất thải sinh hoạt).
Từ đồng nghĩa
  • Sewage pit: Hố chứa nước thải.
  • Waste pit: Hố chứa chất thải.
  • Midden (cổ): Bãi rác, đống rác (có thể chứa cả phân).
  • Den of iniquity (nghĩa bóng): Ổ trụy lạc, hang ổ tội lỗi.
Thành ngữ liên quan
  • To be/live in a cesspit: Sống trong một môi trường cực kỳ ô uế hoặc đồi bại (theo nghĩa bóng).
    • The journalist claimed the politicians were living in a moral cesspit. (Nhà báo tuyên bố các chính trị gia đang sống trong một hố phân đạo đức.)
cesspit

The plumber inspects the cesspit in the backyard.

danh từ
  1. đống phân, hố phân; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hố phân
  2. (nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu

Từ đồng nghĩa