saucebox

/'sɔ:sbɔks/
Học thuật
Thân thiện
saucebox

A little saucebox sticks out her tongue at her mother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hỗn xược, đứa bé láo xược: Từ này dùng để chỉ một người, đặc biệt một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi, thái độ hỗn láo, thiếu tôn trọng hoặc quá tự tin một cách đáng khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That little saucebox just talked back to the teacher! (Đứa bé láo xược đó vừa cãi lại giáo viên!)
    • Don't be such a saucebox; show some respect to your elders. (Đừng hỗn xược như vậy; hãy tỏ chút tôn trọng với người lớn tuổi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ saucebox chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc tính chất khiển trách, thường để mô tả hành vi của trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
    • I've never met such a cheeky saucebox in my life. (Tôi chưa bao giờ gặp một đứa hỗn xược trơ tráo như vậy trong đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Saucy (tính từ): hỗn xược, láo xược, trơ tráo.
    • She gave a saucy reply. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời hỗn xược.)
Từ đồng nghĩa
  • Imp: đứa trẻ tinh nghịch, quỷ quái.
  • Minx: gái táo tợn, hỗn xược.
  • Cheeky kid: đứa trẻ trơ tráo, hỗn láo.
Lưu ý
  • Saucebox một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang tính chất cổ điển.
saucebox

A little saucebox sticks out her tongue at her mother.

danh từ
  1. người hỗn xược, đứa bé láo xược