saucepan

/'sɔ:spən/
Học thuật
Thân thiện
saucepan

She stirs the soup in a small saucepan on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xoong: Một loại nồi nhỏ, sâu lòng, thường làm bằng kim loại như thép không gỉ hoặc nhôm, một tay cầm dài thường nắp đậy. được dùng chủ yếu để đun nấu thức ăn lỏng hoặc sệt trên bếp, chẳng hạn như nấu súp, hầm, luộc rau, hoặc làm sốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She boiled the potatoes in a large saucepan. ( ấy luộc khoai tây trong một cái xoong lớn.)
    • Please pass me the saucepan with the lid. (Làm ơn đưa cho tôi cái xoong nắp kia.)
    • The saucepan is ideal for making pasta sauce. (Cái xoong này rất lý tưởng để làm sốt ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a saucepan of something": một xoong đầy thứ đó.
    • He brought a saucepan of hot soup to the table. (Anh ấy mang một xoong súp nóng ra bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan (n): chảo. Một dụng cụ nấu nướng nông hơn, thường tay cầm, dùng để chiên, rán, áp chảo.
  • Pot (n): nồi, ấm. Thường chỉ các dụng cụ nấu lớn hơn, có thể hai quai, dùng để nấu lượng thức ăn nhiều hơn.
  • Stockpot (n): nồi ninh. Một loại nồi rất lớn sâu, chuyên dùng để ninh xương, nấu nước dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Cooking pot: nồi nấu.
  • Stewpan: nồi hầm (cách gọi , ít phổ biến hơn).
saucepan

She stirs the soup in a small saucepan on the stove.

danh từ
  1. cái xoong

Từ chứa "saucepan"