saucissonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn nguội, ăn đồ nguội (như xúc xích, thịt nguội): Động từ này mô tả hành động ăn một bữa ăn đơn giản, thườngđồ nguội, đặc biệtcác loại xúc xích khô (saucisson) hoặc thịt nguội. mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ce soir, on va juste saucissonner à la maison. (Tối nay, chúng tôi sẽ chỉ ăn nguộinhà thôi.)
    • Pas le temps de cuisiner, on a saucissonné devant la télé. (Không thời gian nấu nướng, chúng tôi đã ăn đồ nguội trước tivi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saucissonner" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giữa bạn bè, để chỉ một bữa ăn nhanh, tiện lợi không cần chuẩn bị cầu kỳ. gợi ý về một bữa ăn thoải mái, không hình thức.
Biến thể từ gần giống
  • Saucisson (danh từ giống đực): Xúc xích khô, một loại thực phẩm nguội phổ biếnPháp, thườngnguyên nhân dẫn đến hành động "saucissonner".
  • Pique-niquer (động từ): Đi dã ngoại, ăn ngoài trời. Có thể bao gồm việc ăn đồ nguội nhưng thườngmột địa điểm ngoài trời.
  • Grignoter (động từ): Ăn vặt, nhấm nháp. Chỉ hành động ăn những thứ nhỏ, không phải một bữa ăn chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Manger froid: Ăn đồ nguội (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
  • Prendre un repas simple/froid: Dùng một bữa ăn đơn giản/nguội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
  1. (thân mật) ăn nguội