saudi arabian

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đếnRậpÚt, quốc giaTrung Đông.
Danh từ: Người dân bản xứ hoặc cư dân củaRậpÚt.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Saudi Arabian government announced new economic reforms. (Chính phủRậpÚt đã công bố các cải cách kinh tế mới.)
    • She is a Saudi Arabian citizen. ( ấy công dânRậpÚt.)
  • Danh từ:

    • Many Saudi Arabians work in the oil industry. (Nhiều ngườiRậpÚt làm việc trong ngành dầu mỏ.)
    • He met a Saudi Arabian at the conference. (Anh ấy đã gặp một ngườiRậpÚt tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saudi Arabian" thường được dùng để phân biệt với "Saudi" (dạng rút gọn), nhưng "Saudi" cũng có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ. Tuy nhiên, "Saudi Arabian" mang tính trang trọng chính xác hơn.
    • The Saudi Arabian delegation arrived yesterday. (Phái đoànRậpÚt đã đến vào hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Saudi (tính từ/danh từ): dạng rút gọn, thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • He is a Saudi. (Anh ấy ngườiRậpÚt.)
    • Saudi oil is exported worldwide. (Dầu củaRậpÚt được xuất khẩu trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Saudi (dạng rút gọn, không chính thức hơn).
  • From Saudi Arabia (cụm từ, mô tả nguồn gốc).
    • She is from Saudi Arabia. ( ấy đến từRậpÚt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Saudi Arabian", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Be Saudi Arabian: ngườiRậpÚt.
- They are Saudi Arabian. (Họ ngườiRậpÚt.)
- Become Saudi Arabian: trở thành công dân Ả RậpÚt.
- He became Saudi Arabian after living there for ten years. (Anh ấy trở thành công dân Ả RậpÚt sau khi sốngđó mười năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Saudi Arabian", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm văn hóa:
- "Saudi hospitality": lòng hiếu khách của ngườiRậpÚt.
- The Saudi Arabian hospitality is legendary. (Lòng hiếu khách của ngườiRậpÚt rất nổi tiếng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saudi arabian
A Saudi Arabian man wears a traditional white thobe and red-checkered ghutra.