sauerkraut

/'sauəkraut/
Học thuật
Thân thiện
sauerkraut

A chef adds sauerkraut to a hot dog on a plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món dưa cải bắp lên men: Một món ăn truyền thống của Đức, được làm từ bắp cải thái nhỏ đã được lên men trong nước muối (nước muối). Quá trình lên men tạo ra vị chua đặc trưng bảo quản thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sauerkraut is often served with sausages. (Sauerkraut thường được dùng kèm với xúc xích.)
    • She made a delicious Reuben sandwich with corned beef and sauerkraut. ( ấy làm một chiếc bánh mì kẹp Reuben ngon với thịt muối sauerkraut.)
    • The tangy flavor of the sauerkraut complements the rich pork. (Vị chua của sauerkraut làm cân bằng vị béo của thịt lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raw sauerkraut": dưa cải bắp sống (chưa qua chế biến nhiệt, còn chứa nhiều lợi khuẩn probiotic từ quá trình lên men).

    • Eating raw sauerkraut is good for gut health. (Ăn sauerkraut sống tốt cho sức khỏe đường ruột.)
  • "Sauerkraut juice": nước ép từ dưa cải bắp lên men.

    • Some people drink sauerkraut juice for its probiotic benefits. (Một số người uống nước sauerkraut lợi ích probiotic của .)
Biến thể từ gần giống
  • Kimchi (danh từ): Món dưa cải lên men cay truyền thống của Hàn Quốc, thường làm từ cải thảo.
  • Pickled cabbage (cụm danh từ): Cải bắp ngâm chua nói chung, không nhất thiết phải lên men theo cách truyền thống như sauerkraut.
Từ đồng nghĩa
  • Fermented cabbage (cụm danh từ): cải bắp lên men (cách giải thích/mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "sauerkraut" đây một danh từ chỉ thực phẩm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "sauerkraut".)

sauerkraut

A chef adds sauerkraut to a hot dog on a plate.

danh từ
  1. món dưa cải bắp (Đức)