saumâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mằn mặn, lợ: Dùng để mô tả nước có độ mặn trung bình, cao hơn nước ngọt nhưng thấp hơn nước biển.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Chua chát, khó trôi: Dùng để mô tả một câu nói, lời bình luận hoặc sự hài hước có vẻ gay gắt, châm chọc hoặc khó chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vị mặn):
- Cette lagune contient de l'eau saumâtre. (Phá nước này chứa nước lợ.)
- On trouve souvent des poissons adaptés dans les milieux saumâtres. (Người ta thường tìm thấy các loài cá thích nghi ở những môi trường nước lợ.)
Nghĩa bóng (vị chua chát):
- Il a lancé une remarque saumâtre sur mon travail. (Anh ta buông một lời nhận xét chua chát về công việc của tôi.)
- Son humour est parfois un peu saumâtre. (Khiếu hài hước của anh ấy đôi khi hơi chua chát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eaux saumâtres": Cụm từ cố định chỉ "nước lợ".
- La mangrove est un écosystème typique des eaux saumâtres. (Rừng ngập mặn là một hệ sinh thái điển hình của vùng nước lợ.)
"Plaisanterie saumâtre": Lời nói đùa chua chát, mỉa mai.
- Il faut éviter les plaisanteries saumâtres en public. (Cần tránh những lời nói đùa chua chát ở nơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Saumâtreté (danh từ giống cái): Tính chất lợ, tính chất mằn mặn; (nghĩa bóng) sự chua chát.
- La saumâtreté de l'eau rend la culture difficile. (Độ lợ của nước khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Salin (có muối), légèrement salé (hơi mặn).
- Nghĩa bóng: Acide (chua, chua cay), mordant (sắc, chua cay), sarcastique (mỉa mai).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Doux (ngọt, nhạt - chỉ nước), frais (trong lành, mát).
- Nghĩa bóng: Doux (dịu dàng), bienveillant (tốt bụng, có thiện ý), gentil (tử tế).
tính từ
- mằn mặn, lợ
- Eaux saumâtresnước lợ
- (nghĩa bóng, thân mật) chua chát, khó trôi
- Plaisanterie saumâtrelời nói đùa chua chát